Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发源地 mang tính cụ thể về địa điểm; phân biệt với 起源 (khởi nguyên — chỉ sự kiện/quá trình bắt đầu, không nhất thiết là địa điểm).
Câu ví dụ
- 黄河的发源地在青海
Nơi khởi nguồn của Hoàng Hà ở Thanh Hải
- 希腊被称为西方文明的发源地
Hy Lạp được gọi là cái nôi của văn minh phương Tây
- 这里是功夫茶文化的发源地
Đây là nơi khởi nguồn của văn hoá trà công phu
- 这场运动的发源地在加州
Nơi khởi nguồn của phong trào này ở California
Kết hợp thường gặp
- 文明发源地
cái nôi văn minh
- 河流发源地
nơi khởi nguồn của con sông
- 文化发源地
nơi khởi nguồn văn hoá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.