Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fǎnpū

Nghĩa tiếng Việt

phản công, đánh trả

Âm Hán Việt

phản phốc

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: (cái tay)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi kẻ địch hoặc đối thủ bị đánh lui nhưng lại quay lại tấn công

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phản phốc

Từng chữ

  • phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • phốcbổ nhào; nhào đầu về phía trước; hắt; dốc lòng; dốc sức; ra sức; đánh thốc; tấn công; đập; vỗ; đập; bôi; thoa; xoa; tựa; dựa; nằm; xộc vào; phả vào (mùi hương, bụi, cát...)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 敌人遭到了猛烈的反扑。Dírén zāodào le měngliè de fǎnpū thanh 2

    Kẻ địch đã phải hứng chịu sự phản công dữ dội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.