Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词
pūchī

Nghĩa tiếng Việt

phì cười, tiếng xì hơi

Âm Hán Việt

phốc xích

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

5 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词

Từ tượng thanh mô tả tiếng cười hoặc tiếng khí thoát ra

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Âm Hán Việt

phốc xích

Từng chữ

  • phốcbổ nhào; nhào đầu về phía trước; hắt; dốc lòng; dốc sức; ra sức; đánh thốc; tấn công; đập; vỗ; đập; bôi; thoa; xoa; tựa; dựa; nằm; xộc vào; phả vào (mùi hương, bụi, cát...)
  • xíchtiếng cười khúc khích

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 听了这话,他扑哧一声笑了。Tīng le zhè huà, tā pūchī yīshēng xiào le thanh 1

    Nghe xong câu đó, anh ấy phì cười một tiếng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.