Từ vựng tiếng Trung
shuāng双
Nghĩa tiếng Việt
hai, cặp
1 chữ4 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
双
Bộ: 又 (lại, một lần nữa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '双' bao gồm hai phần '又' (lại, một lần nữa) ghép lại với nhau. Điều này ngụ ý rằng có hai thứ giống nhau hoặc đi cùng nhau.
→ Chữ '双' có nghĩa là đôi, cặp trong tiếng Việt, thể hiện sự kết hợp của hai thứ.
Từ ghép thông dụng
双手
hai tay
双胞胎
sinh đôi
双重
hai lần, kép