Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yànqì

Nghĩa tiếng Việt

chán ghét và ruồng bỏ

Âm Hán Việt

yếm khí

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xưởng)

6 nét

Bộ: (hai tay chắp lại nâng đồ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ thái độ ghét bỏ và không muốn tiếp nhận ai đó hoặc cái gì đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

yếm khí

Từng chữ

  • yếmchán ghét
  • khíbỏ đi, vứt đi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 对成绩差的学生不要厌弃而要热情帮助。Duì chéngjì chà de xuéshēng bùyào yànqì ér yào rèqíng bāngzhù thanh 4

    Đối với học sinh kém đừng nên chán ghét mà hãy nhiệt tình giúp đỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.