Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ dùng để chỉ việc nhìn thấu bản chất của sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lô san, sơn chân diện, miến mục
Từng chữ
- 卢lômàu đen
- 山san, sơnnúi; mồ mả
- 真chânthật, thực; người tu hành
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 目mụcmắt; khoản mục
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 终于看清了事情的庐山真面目。
Cuối cùng cũng nhìn rõ chân tướng sự việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.