Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nánqiāngběidiào

Nghĩa tiếng Việt

giọng nam điệu bắc (chỉ sự pha trộn giọng nói hoặc phong cách khác nhau)

Âm Hán Việt

nam, na xoang bắc điệu, điều

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

9 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

12 nét

Bộ: (cái thìa, cái muôi; dao găm)

5 nét

Bộ: (nói; lời nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ này thường dùng để mô tả cách nói chuyện pha tạp nhiều vùng miền

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nam, na xoang bắc điệu, điều

Từng chữ

  • nam, naphía nam, phương nam
  • xoangxương rỗng; lồng ngực; điệu hát (âm xoang)
  • bắcphía bắc, phương bắc; thua trận
  • điệu, điềuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.