Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bēigōngqūxī卑

Nghĩa tiếng Việt

khúm núm, quỵ lụy

Âm Hán Việt

ti cung khuất tất

4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

8 nét

Bộ: 身 (thân thể)

10 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

8 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả thái độ nịnh nọt, không có cốt cách

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ti cung khuất tất

Từng chữ

  • 卑tithấp; thấp hèn (vị trí; địa vị); kém; bỉ ổi; ti tiện; thấp hèn; hèn mọn; tầm thường; khiêm tốn; khiêm nhường; lễ độ
  • 躬cungthân thể, mình
  • 屈khuấtcong; khuất phục
  • 膝tấtđầu gối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他绝不会卑躬屈膝。Tā jué bù huì bēigōngqūxī thanh 1

    Anh ấy tuyệt đối sẽ không khúm núm quỵ lụy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.