Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Từ này thường dùng để miêu tả mối quan hệ giữa người hoặc sự vật rất phức tạp và gắn kết
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên ti vạn, mặc lũ
Từng chữ
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 丝tisợi tơ
- 万vạn, mặcvạn, mười nghìn
- 缕lũsợi tơ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们之间有着千丝万缕的联系。
Giữa họ có mối liên hệ vô cùng mật thiết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.