Từ vựng tiếng Trung
qiān*wàn

Nghĩa tiếng Việt

thiên vạn (mười triệu), nhất định phải

2 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

3 nét

Bộ: (số một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

adverb / numeral

Thường dùng trong cấu trúc khẳng định để nhấn mạnh mệnh lệnh hoặc lời khuyên. Khi đi trước phủ định (đừng), mang nghĩa 'tuyệt đối không, nhất định đừng'. Khi đi trước tích cực (nên), mang nghĩa 'nhất định phải'.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.