Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shíbāluóhàn十

Nghĩa tiếng Việt

mười tám vị La Hán

Âm Hán Việt

thập bát la hán

4 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

2 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

2 nét

Bộ: 网 (cái lưới; vu khống, lừa)

8 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ Phật giáo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thập bát la hán

Từng chữ

  • 十thậpmười, 10; đủ hết
  • 八báttám, 8
  • 罗lavải lụa; cái lưới; bày biện
  • 汉hánđời nhà Hán; sông Hán; sông Ngân Hà; người Trung Quốc nói chung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.