Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huàchú

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ, xóa bỏ (thường dùng cho cái trừu tượng)

Âm Hán Việt

hóa trừ

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc xóa bỏ những định kiến hoặc nghi ngờ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hóa trừ

Từng chữ

  • hóabiến hoá, biến đổi
  • trừthềm; loại bỏ, phép trừ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 经过解释,他化除了心中的疑虑。jīngguò jiěshì, tā huàchú le xīnlǐ de yílǜ thanh 1

    Sau khi giải thích, anh ấy đã xóa bỏ được nỗi nghi ngờ trong lòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.