Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bāoluówànxiàng

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm tất cả mọi thứ, cái gì cũng có

Âm Hán Việt

bao la vạn, mặc tượng

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao bọc, ôm lấy)

5 nét

Bộ: (cái lưới; vu khống, lừa)

8 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (con lợn, con heo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để miêu tả sự phong phú, đa dạng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bao la vạn, mặc tượng

Từng chữ

  • baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
  • lavải lụa; cái lưới; bày biện
  • vạn, mặcvạn, mười nghìn
  • tượnghình dáng; giống như

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个博览会的展品真可说是包罗万象。zhège bólǎnhuì de zhǎnpǐn zhēn kě shuō shì bāoluówànxiàng thanh 4

    Các vật phẩm triển lãm của hội chợ này thực sự có thể nói là bao gồm tất cả mọi thứ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.