Từ vựng tiếng Trung
láo*dòng*lì

Nghĩa tiếng Việt

Lao động lực — lực lượng lao động, sức lao động của con người; tổng thể người lao động có khả năng làm việc trong xã hội.

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong kinh tế học, 劳动力 chỉ sức lao động hoặc tổng nguồn nhân lực; trong giao tiếp thông thường cũng dùng chỉ cụ thể một người lao động.

Câu ví dụ

  • 这个地区劳动力充足,适合发展制造业。Zhège dìqū láodònglì chōngzú, shìhé fāzhǎn zhìzàoyè. thanh 4

    Khu vực này có lực lượng lao động dồi dào, phù hợp phát triển công nghiệp sản xuất.

  • 人口老龄化导致劳动力短缺。Rénkǒu lǎolínghuà dǎozhì láodònglì duǎnquē. thanh 2

    Dân số già hóa dẫn đến thiếu hụt lực lượng lao động.

  • 外来劳动力为城市建设作出了重要贡献。Wàilái láodònglì wèi chéngshì jiànshè zuòchūle zhòngyào gòngxiàn. thanh 4

    Lực lượng lao động từ nơi khác đến đã đóng góp quan trọng cho việc xây dựng đô thị.

  • 提高劳动力素质是国家发展的关键。Tígāo láodònglì sùzhì shì guójiā fāzhǎn de guānjiàn. thanh 2

    Nâng cao chất lượng lực lượng lao động là chìa khóa phát triển quốc gia.

Kết hợp thường gặp

  • 劳动力市场láodònglì shìchǎng thanh 2

    thị trường lao động

  • 劳动力短缺láodònglì duǎnquē thanh 2

    thiếu hụt lao động

  • 廉价劳动力liánjià láodònglì thanh 2

    lao động giá rẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.