Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc là quân sự; nghĩa mở rộng dùng rộng rãi trong y tế, giáo dục, báo chí — ai làm việc trực tiếp tiếp xúc với vấn đề cốt lõi.
Câu ví dụ
- 战士们奔赴前线,保卫国家。
Các chiến sĩ ra tiền tuyến bảo vệ tổ quốc.
- 医生和护士是抗击疫情的前线工作者。
Bác sĩ và y tá là những nhân viên tuyến đầu chống dịch.
- 他一直坚守在教育前线,从未退缩。
Anh ấy luôn kiên trì trên tuyến đầu giáo dục, chưa bao giờ lùi bước.
- 记者们冒着危险深入前线采访。
Các phóng viên liều mình đi sâu vào tiền tuyến để đưa tin.
Kết hợp thường gặp
- 奔赴前线
ra tiền tuyến
- 前线工作者
nhân viên tuyến đầu
- 坚守前线
kiên trì ở tuyến đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.