Từ vựng tiếng Trung
qián*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

Tiền tuyến — tuyến đầu của mặt trận chiến đấu; mở rộng chỉ vị trí tiên phong trong công việc, xã hội.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bộ: (sợi, chỉ)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa gốc là quân sự; nghĩa mở rộng dùng rộng rãi trong y tế, giáo dục, báo chí — ai làm việc trực tiếp tiếp xúc với vấn đề cốt lõi.

Câu ví dụ

  • 战士们奔赴前线,保卫国家。Zhànshìmen bènfù qiánxiàn, bǎowèi guójiā. thanh 4

    Các chiến sĩ ra tiền tuyến bảo vệ tổ quốc.

  • 医生和护士是抗击疫情的前线工作者。Yīshēng hé hùshi shì kàngjī yìqíng de qiánxiàn gōngzuòzhě. thanh 1

    Bác sĩ và y tá là những nhân viên tuyến đầu chống dịch.

  • 他一直坚守在教育前线,从未退缩。Tā yīzhí jiānshǒu zài jiàoyù qiánxiàn, cóngwèi tuìsuō. thanh 1

    Anh ấy luôn kiên trì trên tuyến đầu giáo dục, chưa bao giờ lùi bước.

  • 记者们冒着危险深入前线采访。Jìzhěmen màozhe wēixiǎn shēnrù qiánxiàn cǎifǎng. thanh 4

    Các phóng viên liều mình đi sâu vào tiền tuyến để đưa tin.

Kết hợp thường gặp

  • 奔赴前线bènfù qiánxiàn thanh 4

    ra tiền tuyến

  • 前线工作者qiánxiàn gōngzuòzhě thanh 2

    nhân viên tuyến đầu

  • 坚守前线jiānshǒu qiánxiàn thanh 1

    kiên trì ở tuyến đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.