Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xuēzúshìlǚ

Nghĩa tiếng Việt

gọt chân cho vừa giày (cố chấp, không linh hoạt)

Âm Hán Việt

tước túc thích lí

4 chữ40 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

7 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bộ: (thây người chết)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc ép buộc thực tế phải theo khuôn mẫu cứng nhắc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tước túc thích lí

Từng chữ

  • tướcvót, nạo; đoạt mất
  • túcchân thú; đầy đủ
  • thíchnhanh
  • giày; giày dép; chân; bước chân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们不能削足适履,要根据实际情况调整计划。Wǒmen bùnéng xuēzúshìlǚ, yào gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng jìhuà thanh 3

    Chúng ta không thể gọt chân cho vừa giày, phải điều chỉnh kế hoạch theo tình hình thực tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.