Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhìhéng

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế và cân bằng, đối trọng

Âm Hán Việt

chế hành, hoành

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: (đi; làm; hàng, dãy)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong chính trị hoặc quản lý để chỉ sự cân bằng quyền lực

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chế hành, hoành

Từng chữ

  • chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
  • hành, hoànhcân; cái cân; cân đòn; cân treo; cân tay (cổ xưa); họ Hành; họ Hoành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.