Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ vị ngữ trong khẩu ngữ để chỉ việc mua bán hoặc làm gì đó rất hời
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoạch toán
Từng chữ
- 划hoạchchèo thuyền
- 算toántính toán
Tầng từ vựng
Từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi so sánh giá cả, lợi ích. Syn: 合算 (hời), 值得 (đáng giá).
Câu ví dụ
- 这个买卖很划算
Mua bán này rất hời
- 坐地铁比打车划算
Đi tàu điện ngầm hời hơn đi taxi
- 这样花钱更划算
Tiêu tiền như vậy hời hơn
- 买打折商品很划算
Mua hàng giảm giá rất hời
Kết hợp thường gặp
- 很划算
rất hời
- 更划算
hời hơn
- 划算吗
có hời không
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.