Từ vựng tiếng Trung
chū*bǎn*shè

Nghĩa tiếng Việt

nhà xuất bản; tổ chức chuyên in ấn và phát hành sách

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khe vực)

5 nét

Bộ: (tấm, miếng)

8 nét

Bộ: (thần, xã)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ chính thức; trong ngữ cảnh thân mật có thể nói 出版商 (nhà phát hành tổng quát hơn). 出版社 đặc chỉ đơn vị sự nghiệp hoặc doanh nghiệp có tư cách pháp nhân xuất bản.

Câu ví dụ

  • 这本书是人民出版社出的Zhè běn shū shì rénmín chūbǎnshè chū de thanh 4

    Cuốn sách này do Nhà xuất bản Nhân Dân phát hành

  • 她在一家出版社工作Tā zài yī jiā chūbǎnshè gōngzuò thanh 1

    Cô ấy làm việc tại một nhà xuất bản

  • 出版社拒绝了他的稿件Chūbǎnshè jùjué le tā de gǎojiàn thanh 1

    Nhà xuất bản từ chối bản thảo của anh ấy

  • 这家出版社专门出版学术书籍Zhè jiā chūbǎnshè zhuānmén chūbǎn xuéshù shūjí thanh 4

    Nhà xuất bản này chuyên phát hành sách học thuật

Kết hợp thường gặp

  • 国有出版社guóyǒu chūbǎnshè thanh 2

    nhà xuất bản nhà nước

  • 出版社编辑chūbǎnshè biānjí thanh 1

    biên tập viên nhà xuất bản

  • 向出版社投稿xiàng chūbǎnshè tóugǎo thanh 4

    gửi bản thảo cho nhà xuất bản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.