Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chūlú

Nghĩa tiếng Việt

ra lò (bánh, sản phẩm mới, kết quả)

Âm Hán Việt

xuất lô

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

5 nét

Bộ: (lửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Nghĩa đen là lấy ra khỏi lò, nghĩa bóng là mới được tạo ra hoặc công bố

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất lô

Từng chữ

  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • lò lửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 年度最佳电影名单刚刚出炉。Niándù zuìjiā diànyǐng míngdān gānggāng chūlú thanh 2

    Danh sách phim hay nhất năm vừa mới ra lò

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.