Từ vựng tiếng Trung
chūyángxiàng

Nghĩa tiếng Việt

làm mất mặt, gây xấu hổ

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp)

5 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

thành ngữ

Làm mất mặt hoặc gây xấu hổ.

Câu ví dụ

  • 别出洋相了。Bié chū yángxiàng le. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 出洋相了 thanh 5
  • 别出洋相 thanh 5
  • 出大洋相 thanh 5
  • 当众出洋相 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.