Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词Động từ动词
chū*yú

Nghĩa tiếng Việt

do, bắt nguồn từ, xuất phát từ

Âm Hán Việt

xuất vu

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp, miệng hang)

5 nét

Bộ: (số hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词Động từ动词

Thường đứng trước danh từ chỉ động cơ, mục đích hoặc nguyên nhân để làm trạng ngữ trong câu

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất vu

Từng chữ

  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • vuđi; chưng; so với; lờ mờ

Tầng từ vựng

Giới từ chỉ nguyên nhân hoặc động cơ của một hành động.

Câu ví dụ

  • 出于好奇Chūyú hǎoqì thanh 1
  • 出于真诚Chūyú zhēnchéng thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 出于善意
  • 出于无奈

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.