Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dōngchóngxiàcǎo

Nghĩa tiếng Việt

Đông trùng hạ thảo

Âm Hán Việt

đông trùng hạ thảo

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

5 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

6 nét

Bộ: (đi chậm, lê bước)

10 nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Một loại dược liệu quý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đông trùng hạ thảo

Từng chữ

  • đôngtiếng trống đánh tùng tùng
  • trùngloài sâu bọ
  • hạmùa hè; đời nhà Hạ (Trung Quốc)
  • thảocỏ, thảo mộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 冬虫夏草是一种名贵的中药材。Dōngchóngxiàcǎo shì yī zhǒng míngguì de zhōngyàocái thanh 1

    Đông trùng hạ thảo là một loại dược liệu quý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.