Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zàishēngfùmǔ

Nghĩa tiếng Việt

ân nhân cứu mạng, người có ơn nghĩa lớn như cha mẹ

Âm Hán Việt

tái sinh, sanh phụ, phủ mẫu

4 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng đất xa ngoài thành; khung mở xuống dưới)

6 nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (cha, bố)

4 nét

Bộ: (chớ, đừng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người có ơn cứu mạng hoặc giúp đỡ to lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tái sinh, sanh phụ, phủ mẫu

Từng chữ

  • táilại, lần nữa; làm lại
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • phụ, phủcha, bố
  • mẫumẹ; con cái, giống cái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.