Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong phân tích học thuật, triết học, quản lý; 共性 nhấn vào quy luật chung, khác với 共同点 (điểm chung cụ thể).
Câu ví dụ
- 这两种现象有很多共性。
Hai hiện tượng này có rất nhiều điểm chung.
- 我们要找出问题的共性。
Chúng ta cần tìm ra đặc điểm chung của vấn đề.
- 个性与共性是辩证统一的关系。
Cá tính và tính chung là mối quan hệ biện chứng thống nhất.
- 这些案例存在一定的共性规律。
Những trường hợp này có quy luật chung nhất định.
Kết hợp thường gặp
- 共性与个性
tính chung và cá tính
- 寻找共性
tìm kiếm điểm chung
- 共性问题
vấn đề phổ biến chung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.