Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ độc lập hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ chính để thể hiện sự quyết tâm cao độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
toàn lực dĩ phó
Từng chữ
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 力lựcsức lực
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 赴phóđi đến, đến nơi
Tầng từ vựng
Thành ngữNỗ lực hết sức mình.
Câu ví dụ
- 我们必须全力以赴完成这个项目。
Chúng ta phải dồn hết sức lực để hoàn thành dự án này.
- 他全力以赴地准备考试。
Anh ấy dồn toàn lực để chuẩn bị cho kỳ thi.
- 团队全力以赴争取胜利。
Đội nhóm dồn hết sức lực để giành chiến thắng.
Kết hợp thường gặp
- 全力以赴投入
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.