Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
miǎnyàn

Nghĩa tiếng Việt

miễn kiểm nghiệm

Âm Hán Việt

miễn nghiệm

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

7 nét

Bộ: (con ngựa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng cho hàng hóa được phép thông quan mà không cần qua kiểm tra chất lượng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

miễn nghiệm

Từng chữ

  • miễnbỏ, miễn, khỏi
  • nghiệmchứng nghiệm, kiểm nghiệm; hiệu nghiệm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 该产品属于免验范围。Gāi chǎnpǐn shǔyú miǎnyàn fànwéi thanh 1

    Sản phẩm này thuộc phạm vi miễn kiểm nghiệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.