Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tōugōngjiǎnliào

Nghĩa tiếng Việt

bớt xén vật liệu, làm ăn gian dối

Âm Hán Việt

thâu công giảm liệu

4 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (công việc; người thợ)

3 nét

Bộ: (băng, nước đá)

11 nét

Bộ: (cao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong xây dựng hoặc sản xuất để chỉ việc không tuân thủ quy chuẩn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thâu công giảm liệu

Từng chữ

  • thâuthu, thâu tóm
  • côngcông việc; người thợ
  • giảmgiảm bớt
  • liệuđo, lường tính; liệu đoán; vuốt ve; vật liệu; liều (làm nhiều trong 1 lần)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 建筑工程绝不能偷工减料。jiànzhù gōngchéng juébùnéng tōugōngjiǎnliào thanh 4

    Công trình xây dựng tuyệt đối không được bớt xén vật liệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.