Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa借鉴 mang hàm ý tích cực — học hỏi có chọn lọc để cải thiện bản thân. Phân biệt với 模仿 (mófǎng — bắt chước) và 参考 (cānkǎo — tham khảo thuần túy).
Câu ví dụ
- 我们可以借鉴其他国家的成功经验。
Chúng ta có thể tham khảo kinh nghiệm thành công của các nước khác.
- 这个项目借鉴了国际先进技术。
Dự án này đã học hỏi từ công nghệ tiên tiến quốc tế.
- 历史的教训值得我们借鉴。
Bài học từ lịch sử đáng để chúng ta tham khảo rút kinh nghiệm.
- 借鉴他人的优点来完善自己。
Học hỏi từ ưu điểm của người khác để hoàn thiện bản thân.
Kết hợp thường gặp
- 借鉴经验
học hỏi kinh nghiệm
- 值得借鉴
đáng để tham khảo
- 借鉴先进技术
học hỏi công nghệ tiên tiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.