Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRộng hơn 宗教 (tôn giáo) – 信仰 bao gồm cả lý tưởng chính trị và niềm tin triết học. Thường đi với 坚定 (vững chắc) hoặc 宗教 (tôn giáo).
Câu ví dụ
- 他有坚定的宗教信仰
Anh ấy có đức tin tôn giáo vững chắc
- 信仰是支撑他走过困境的力量
Đức tin là sức mạnh nâng đỡ anh ấy vượt qua nghịch cảnh
- 不同的人有不同的信仰
Những người khác nhau có tín ngưỡng khác nhau
- 她把共产主义当作自己的信仰
Cô ấy coi chủ nghĩa cộng sản là lý tưởng của mình
Kết hợp thường gặp
- 宗教信仰
tín ngưỡng tôn giáo
- 坚定信仰
đức tin vững chắc
- 政治信仰
tín ngưỡng chính trị
- 信仰自由
tự do tín ngưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.