Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yīrángùwǒ

Nghĩa tiếng Việt

vẫn là mình như xưa (thường mang nghĩa tiêu cực)

Âm Hán Việt

y nhiên cố ngã

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

9 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ việc không chịu thay đổi, vẫn giữ thói cũ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

y nhiên cố ngã

Từng chữ

  • ygiống, như; dựa vào, nương vào
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
  • cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
  • ngãtôi, tao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.