Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lìxínggōngshì例

Nghĩa tiếng Việt

làm việc theo lệ, làm cho có hình thức

Âm Hán Việt

lệ hành, hàng, hạnh, hạng, hãng công sự

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

8 nét

Bộ: 行 (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

4 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc làm chỉ chú trọng hình thức

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lệ hành, hàng, hạnh, hạng, hãng công sự

Từng chữ

  • 例lệlệ thường
  • 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
  • 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • 事sựviệc; làm việc; thờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他只是例行公事地问了几句。Tā zhǐshì lìxínggōngshì de wèn le jǐ jù thanh 1

    Anh ấy chỉ hỏi vài câu cho có lệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.