Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tǐpò

Nghĩa tiếng Việt

thể phách, sức khỏe và tinh thần

Âm Hán Việt

thể phách

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (ma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú))

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ sự khỏe mạnh của cả cơ thể và tinh thần

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thể phách

Từng chữ

  • thểthân, mình; hình thể; dạng
  • pháchvùng tối trên mặt trăng; vía (hồn vía)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他体魄健壮。Tā tǐpò jiànzhuàng thanh 1

    Anh ấy có thể phách khỏe mạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.