Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chuánsòngdài

Nghĩa tiếng Việt

băng chuyền

Âm Hán Việt

truyền, truyện tống đái, đới

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bộ: (cái khăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thiết bị dùng trong sản xuất để vận chuyển hàng hóa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

truyền, truyện tống đái, đới

Từng chữ

  • truyền, truyệntruyền
  • tốngđưa, cho, biếu; đưa tiễn
  • đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 货物在传送带上移动。Huòwù zài chuánsòngdài shàng yídòng thanh 4

    Hàng hóa di chuyển trên băng chuyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.