Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa chính: (1) hiểu ý ngầm (日常); (2) thuật ngữ văn tự học chỉ 「chữ hội ý」 — một trong Lục thư. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 他一眼就会意了,点点头
Anh ấy nhìn một cái là hiểu ý ngay, gật đầu
- 两人相视而笑,彼此会意
Hai người nhìn nhau mỉm cười, hiểu ý nhau
- 老师会意地看了他一眼
Thầy giáo hiểu ý nhìn anh ấy một cái
- 「明」是典型的会意字,由「日」和「月」组成
「明」 là chữ hội ý điển hình, ghép từ 「日」 (mặt trời) và 「月」 (mặt trăng)
Kết hợp thường gặp
- 会意字
chữ hội ý (loại chữ Hán ghép nghĩa)
- 心领神会
thấu hiểu bằng lòng, lĩnh hội sâu sắc
- 彼此会意
hiểu ý lẫn nhau
- 会意地点头
gật đầu hiểu ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.