Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ người hoặc sự việc trở thành tâm điểm bị công kích
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chúng thỉ chi đích
Từng chữ
- 众chúngnhiều, đông
- 矢thỉtên (bắn cung)
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他的错误言论使他成为了众矢之的。
Những phát ngôn sai lầm đã khiến anh ta trở thành tâm điểm bị mọi người chỉ trích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.