Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiàzhí
guīlǜ

Nghĩa tiếng Việt

quy luật giá trị

Âm Hán Việt

giá, giới trị, trực quy luật

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

8 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ kinh tế học về quy luật trao đổi hàng hóa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giá, giới trị, trực quy luật

Từng chữ

  • giá, giớigiá trị, giá cả
  • trị, trựctrị giá, đáng giá
  • quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
  • luậtquy tắc, luật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.