Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rényúnyìyún

Nghĩa tiếng Việt

hùa theo người khác, không có chính kiến

Âm Hán Việt

nhân vân diệc vân

4 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (hai, 2)

4 nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

6 nét

Bộ: (hai, 2)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để phê phán việc thiếu tư duy độc lập

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhân vân diệc vân

Từng chữ

  • nhânngười
  • vânrằng (phụ từ); vân vân, còn nhiều
  • diệccũng, lại
  • vânrằng (phụ từ); vân vân, còn nhiều

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 做人要有主见,不要人云亦云。Zuòrén yào yǒu zhǔjiàn, bùyào rényúnyìyún thanh 4

    Làm người phải có chính kiến, đừng hùa theo người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.