Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yúnjìsuàn

Nghĩa tiếng Việt

điện toán đám mây

Âm Hán Việt

vân kế toán

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

4 nét

Bộ: (nói; lời nói)

4 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vân kế toán

Từng chữ

  • vânrằng (phụ từ); vân vân, còn nhiều
  • kếmưu kế, kế sách
  • toántính toán

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 云计算改变了我们的生活方式。yúnjìsuàn gǎibiànle wǒmen de shēnghuó fāngshì thanh 2

    Điện toán đám mây đã thay đổi cách sống của chúng ta

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.