Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kuīchèng

Nghĩa tiếng Việt

cân thiếu, gian lận khi cân hàng

Âm Hán Việt

khuy xứng

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

3 nét

Bộ: (lúa, mạ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ hành vi gian lận trong buôn bán

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khuy xứng

Từng chữ

  • khuythiếu, khuyết; giảm bớt
  • xứngvừa, hợp với, xứng với; cái cân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 无论老人、小孩儿去买东西,他从不亏秤。wúlùn lǎorén, xiǎoháir qù mǎi dōngxī, tā cóng bù kuīchèng thanh 2

    Dù là người già hay trẻ nhỏ đi mua đồ, ông ấy không bao giờ cân thiếu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.