Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shìzàirénwéi事

Nghĩa tiếng Việt

việc thành hay bại là do con người

Âm Hán Việt

sự tại nhân vi, vị

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

8 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ khích lệ sự nỗ lực của con người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sự tại nhân vi, vị

Từng chữ

  • 事sựviệc; làm việc; thờ
  • 在tạiở, tại
  • 人nhânngười
  • 为vi, vịbởi vì; giúp cho

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别放弃,事在人为。bié fàngqì, shìzàirénwéi thanh 2

    Đừng bỏ cuộc, việc thành hay bại là do con người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.