Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhēngfēngchīcù

Nghĩa tiếng Việt

ghen tuông, tranh giành tình cảm

Âm Hán Việt

tranh phong cật, ngật thố

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ có móc)

6 nét

Bộ: (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự ghen ghét giữa những người cùng theo đuổi một đối tượng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tranh phong cật, ngật thố

Từng chữ

  • tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
  • phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • cật, ngậtnói lắp; ăn uống
  • thốgiấm; ghen tuông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们因为争风吃醋而吵架。tāmen yīnwèi zhēngfēngchīcù ér chǎojià thanh 1

    Họ cãi nhau vì ghen tuông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.