Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jǔ*mù举

Nghĩa tiếng Việt

ngước mắt nhìn, phóng tầm mắt

Âm Hán Việt

cử mục

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

9 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường kết hợp thành cụm cố định như cử mục vô thân hoặc cử mục viễn tiếu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cử mục

Từng chữ

  • 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
  • 目mụcmắt; khoản mục

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 举目望去,一片茫茫的大海。Jǔmù wàng qù, yī piàn mángmáng de dàhǎi. thanh 3
  • 他举目远眺,若有所思。Tā jǔmù yuǎntiào, ruò yǒu suǒ sī. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.