Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như áp dụng hoặc thực hiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cử thố
Từng chữ
- 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
- 措thốthi thố ra; bãi bỏ; bắt tay vào làm, lo liệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa举措 mang sắc thái chính thức, chủ yếu dùng trong văn bản hành chính, tin tức; gần nghĩa với 措施 nhưng 举措 có ý nhấn mạnh hành động (举) kèm biện pháp.
Câu ví dụ
- 政府出台了一系列扶贫举措。
Chính phủ ban hành một loạt biện pháp xóa đói giảm nghèo.
- 这项举措有效降低了犯罪率。
Biện pháp này đã giúp giảm tỷ lệ tội phạm hiệu quả.
- 公司采取了多项节能举措。
Công ty đã áp dụng nhiều biện pháp tiết kiệm năng lượng.
- 这些举措赢得了民众的支持。
Các biện pháp này đã giành được sự ủng hộ của người dân.
Kết hợp thường gặp
- 采取举措
thực hiện biện pháp
- 重大举措
biện pháp quan trọng
- 政策举措
biện pháp chính sách
- 一系列举措
một loạt biện pháp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.