Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔdiào

Nghĩa tiếng Việt

chủ điệu, chủ đề chính, quan điểm chủ đạo

Âm Hán Việt

chủ điệu, điều

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

5 nét

Bộ: (nói; lời nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong âm nhạc hoặc để chỉ tư tưởng, xu hướng chính của một sự việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ điệu, điều

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • điệu, điềuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 会议主调为倡导节能环保。Huìyì zhǔdiào wèi chàngdǎo jiénéng huánbǎo thanh 4

    Chủ đề chính của hội nghị là vận động tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.