Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
liǎngtiānshàiwǎng

Nghĩa tiếng Việt

Làm việc không kiên trì (thường dùng trong cụm "ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới")

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng thiên sái võng

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

10 nét

Bộ: (cái lưới; vu khống, lừa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để phê bình sự thiếu kiên trì

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng thiên sái võng

Từng chữ

  • lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • sáiphơi
  • võngcái lưới; vu khống, lừa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.