Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bùqīérrán不

Nghĩa tiếng Việt

không hẹn mà tự nhiên như vậy

Âm Hán Việt

bất kỳ, ki nhi nhiên

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

12 nét

Bộ: 而 (xe tang, xe đưa đám)

6 nét

Bộ: 火 (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Tương tự như 不期然而然

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất kỳ, ki nhi nhiên

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 期kỳ, kikỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
  • 而nhixe tang, xe đưa đám
  • 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.