Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để mô tả sự kiên trì đến cùng, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là cố chấp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất đáo hoàng, huỳnh hà tâm bất tử
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 到đáođến nơi
- 黄hoàng, huỳnhvàng, màu vàng
- 河hàsông
- 心tâmlòng; tim
- 不bấtkhông, chẳng
- 死tửchết
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他这人不到黄河心不死,非要成功不可。
Anh ta là người chưa đạt mục đích chưa bỏ cuộc, nhất định phải thành công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.