Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bùdǎowēng

Nghĩa tiếng Việt

lật đật (đồ chơi)

Âm Hán Việt

bất đảo ông

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (lông chim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ loại đồ chơi có trọng tâm thấp, đẩy không đổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bất đảo ông

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
  • ôngông cụ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个不倒翁真有趣,推一下又站起来了。Zhège bùdǎowēng zhēn yǒuqù, tuī yīxià yòu zhàn qǐláile thanh 4

    Con lật đật này thật thú vị, đẩy một cái lại đứng lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.