Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xiàchēyīshǐ

Nghĩa tiếng Việt

Mới đến nơi làm việc, mới nhận chức

Âm Hán Việt

hạ xa y thủy

4 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (cái xe)

4 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng trong ngữ cảnh công việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hạ xa y thủy

Từng chữ

  • hạđi xuống; ở bên dưới
  • xacái xe
  • yy, hắn, anh ta, chị ta
  • thủybắt đầu, mới, trước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他下车伊始,就深入基层调查。tā xiàchēyīshǐ, jiù shēnrù jīcéng diàochá thanh 1

    Anh ấy vừa mới nhận chức đã đi sâu vào cơ sở để điều tra

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.